Thái Lan từ lâu đã được biết đến là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Không chỉ có lợi thế về sản lượng, Thái Lan còn thành công trong việc biến nhiều giống gạo đặc trưng như Thai Hom Mali, Jasmine hay Pathum Thani thành những thương hiệu có giá trị trên thị trường quốc tế.
Đằng sau thành công đó không chỉ là một giống lúa ngon, mà là cả một chiến lược dài hạn: kiểm soát chất lượng, hỗ trợ nông dân, đầu tư công nghệ, phát triển thương hiệu, bảo vệ sở hữu trí tuệ, truy xuất nguồn gốc và hướng đến sản xuất bền vững.
Đây là những kinh nghiệm đáng để ngành lúa gạo Việt Nam tham khảo trong hành trình chuyển từ một quốc gia xuất khẩu gạo lớn sang một quốc gia tạo ra những sản phẩm gạo có thương hiệu và giá trị cao.
Thái Lan: Khi một giống gạo trở thành tài sản thương hiệu quốc gia
Thái Lan không chỉ xuất khẩu gạo với số lượng lớn mà còn rất thành công trong việc tạo dấu ấn riêng cho từng dòng sản phẩm.Trong đó, Thai Hom Mali là cái tên nổi bật. Khi người tiêu dùng quốc tế nhắc đến Hom Mali, họ có thể liên tưởng đến gạo Thái Lan với đặc trưng thơm, chất lượng cao và nguồn gốc rõ ràng.
Theo số liệu được Bộ Thương mại Thái Lan công bố trong thông tin tham khảo, năm 2023 nước này xuất khẩu khoảng 8,77 triệu tấn gạo, thu về hơn 5,1 tỷ USD. Trong 10 tháng đầu năm 2024, lượng gạo xuất khẩu đạt khoảng 8,37 triệu tấn, tăng 20% so với cùng kỳ.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở sản lượng xuất khẩu mà còn ở giá trị mà thương hiệu có thể tạo ra. Theo thông tin được công bố, giá xuất khẩu trung bình của gạo Thai Hom Mali trong năm được đề cập đạt khoảng 935 USD/tấn, trong khi gạo Pathum Thani đạt khoảng 875 USD/tấn.
Những con số này cho thấy một bài học quan trọng: gạo không nhất thiết phải cạnh tranh bằng giá thấp nếu có thể tạo ra sự khác biệt đủ lớn về chất lượng, nguồn gốc và thương hiệu.

Bài học đầu tiên: Thương hiệu phải đi cùng tiêu chuẩn chất lượng
Một trong những yếu tố giúp gạo Hom Mali duy trì vị thế là hệ thống tiêu chuẩn tương đối chặt chẽ. Theo thông tin, gạo Hom Mali phải đáp ứng những yêu cầu liên quan đến nguồn gốc trồng tại Thái Lan, độ ẩm, kích thước hạt, tỷ lệ hạt nguyên và hàm lượng Amylose…
Điều này cho thấy thương hiệu không thể chỉ dựa vào tên gọi.
Khi một sản phẩm đã mang thương hiệu đặc trưng, người tiêu dùng phải nhận được chất lượng tương đối ổn định qua từng lô hàng, từng mùa vụ và từng thị trường.
Nếu hôm nay sản phẩm ngon nhưng ngày mai chất lượng thay đổi quá nhiều, niềm tin của người tiêu dùng sẽ nhanh chóng bị ảnh hưởng.
Đối với ngành gạo Việt Nam, đây là một bài học rất đáng chú ý. Chúng ta có nhiều giống lúa ngon, nhiều vùng sản xuất nổi tiếng và nhiều doanh nghiệp đang tạo dựng được uy tín. Nhưng để những giá trị đó trở thành thương hiệu mạnh, việc chuẩn hóa chất lượng và duy trì tính đồng nhất của sản phẩm là yếu tố không thể bỏ qua.
Không thể xây dựng thương hiệu gạo nếu người nông dân đứng ngoài cuộc
Một thương hiệu nông sản không thể tồn tại lâu dài nếu chỉ được xây dựng ở khâu đóng gói và marketing. Thái Lan cho thấy vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân trong chuỗi giá trị lúa gạo.
Trong năm 2024, Chính phủ Thái Lan đã triển khai chương trình hỗ trợ chi phí phân bón cho nông dân với ngân sách lớn, hướng đến việc giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả mùa vụ.
Bên cạnh hỗ trợ tài chính, Thái Lan cũng thúc đẩy mô hình “nông dân thông minh”, ứng dụng công nghệ vào quản lý đồng ruộng, theo dõi cây lúa, sử dụng máy bay không người lái, giảm chi phí đầu vào và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Điều đáng chú ý ở đây là tư duy không chỉ tập trung vào việc “trồng nhiều hơn”, mà còn hướng đến câu hỏi làm thế nào để người nông dân sản xuất hiệu quả hơn, tiết kiệm hơn và tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn.
Đây cũng là điều ngành gạo Việt Nam cần quan tâm khi muốn nâng cao giá trị của hạt gạo trong dài hạn.

Từ nông nghiệp truyền thống đến nông nghiệp công nghệ cao
Công nghệ đang trở thành một phần ngày càng quan trọng trong sản xuất lúa gạo Thái Lan.
Máy bay không người lái có thể hỗ trợ bón phân, phun thuốc và theo dõi tình trạng đồng ruộng. Công nghệ giúp người sản xuất có thêm dữ liệu để đưa ra quyết định, đồng thời giảm một phần chi phí và hạn chế những tác động không cần thiết đến môi trường.
Thái Lan cũng thúc đẩy các giải pháp năng lượng tái tạo, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để tạo năng lượng và phát triển các hoạt động chế biến nhằm gia tăng giá trị cho hạt gạo.
Đây là bước chuyển từ mô hình “sản xuất lúa” sang “xây dựng chuỗi giá trị lúa gạo”.
Hạt gạo sau khi thu hoạch không còn đơn thuần là một loại nông sản thô, mà có thể trở thành nguyên liệu cho nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Với Việt Nam, việc ứng dụng công nghệ trong nông nghiệp cũng mở ra cơ hội kiểm soát tốt hơn từ giống, vùng trồng, quy trình chăm sóc cho đến thu hoạch và chế biến.
Sản xuất xanh đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới
Một trong những bài học đáng chú ý nhất từ Thái Lan là xây dựng thương hiệu gạo ngày càng gắn với yếu tố môi trường.
Canh tác lúa là một trong những nguồn phát thải đáng kể trong lĩnh vực nông nghiệp. Vì vậy, Thái Lan đang thúc đẩy các phương pháp sản xuất lúa “carbon thấp”, giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Các sáng kiến như Thai Rice NAMA được triển khai nhằm thúc đẩy những phương pháp canh tác có khả năng giảm phát thải, đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất. Điều này xuất phát từ một thay đổi quan trọng của thị trường.
Người tiêu dùng ngày nay không chỉ hỏi:“Gạo có ngon không?”
Họ còn quan tâm:
“Gạo được sản xuất như thế nào?”
“Có an toàn cho sức khỏe không?”
“Có thân thiện với môi trường không?”
Khi các thị trường cao cấp ngày càng quan tâm đến sản phẩm bền vững, những tiêu chí về môi trường có thể trở thành một phần của giá trị thương hiệu. Đây cũng là hướng đi đang được ngành lúa gạo Việt Nam quan tâm thông qua định hướng phát triển vùng lúa chất lượng cao, phát thải thấp.

Truy xuất nguồn gốc: Từ QR Code đến niềm tin của người tiêu dùng
Một thương hiệu mạnh cần chứng minh được những gì mình cam kết.Đối với nông sản, truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành một phần quan trọng của quá trình xây dựng niềm tin.
Thái Lan đang đẩy mạnh các giải pháp công nghệ và thương mại điện tử để đưa sản phẩm từ hợp tác xã, doanh nghiệp đến trực tiếp người tiêu dùng. Mã QR, thông tin vùng sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và thông tin sản phẩm trên bao bì giúp người mua có thêm cơ sở để lựa chọn.
Đặc biệt, khi sản phẩm được bán tại nhiều quốc gia, khả năng cung cấp thông tin bằng nhiều ngôn ngữ trên bao bì cũng trở nên cần thiết.
Đây là một bài học quan trọng đối với doanh nghiệp gạo Việt Nam: bao bì không chỉ để chứa sản phẩm, mà còn là nơi kể câu chuyện và chứng minh giá trị của sản phẩm.
Thương mại điện tử mở thêm cánh cửa cho gạo đến người tiêu dùng
Một điểm đáng chú ý khác trong cách Thái Lan phát triển ngành gạo là tận dụng thương mại điện tử.
Các hợp tác xã và doanh nghiệp có thể xây dựng gian hàng trực tuyến, quản lý kho và đưa sản phẩm trực tiếp đến khách hàng. Điều này giúp rút ngắn một phần khoảng cách giữa người sản xuất và người tiêu dùng.
Đối với những thương hiệu gạo đặc sản, đây là cơ hội để kể câu chuyện về vùng đất, giống lúa, người nông dân và quy trình sản xuất thay vì chỉ cạnh tranh trên kệ hàng bằng giá.
Trong thời đại số, một thương hiệu gạo Việt hoàn toàn có thể tiếp cận khách hàng trong và ngoài nước nếu có sản phẩm tốt, thông tin minh bạch và chiến lược thương hiệu phù hợp.
| Xem thêm: Gạo Việt Xuất Khẩu: Khi Chất Lượng Trở Thành “Tấm Vé” Vươn Ra Thế Giới |
Bảo vệ thương hiệu cũng quan trọng không kém xây dựng thương hiệu
Thái Lan còn cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các thương hiệu gạo.
Theo thông tin tham khảo, nhãn hiệu chứng nhận “Thai Hom Mali rice” đã được đăng ký tại nhiều quốc gia. Việc bảo hộ giúp hạn chế tình trạng sử dụng tên gọi không đúng quy định, đồng thời bảo vệ giá trị của thương hiệu khi sản phẩm bước ra thị trường quốc tế.
Đây là vấn đề Việt Nam cần đặc biệt quan tâm khi muốn phát triển các thương hiệu nông sản có khả năng xuất khẩu. Một thương hiệu được đầu tư nhiều năm nhưng không được bảo vệ phù hợp có thể bị lợi dụng, làm giả hoặc sử dụng tên gọi gây nhầm lẫn.
Vì vậy, xây dựng thương hiệu phải đi cùng đăng ký, bảo hộ, quản lý và duy trì giá trị thương hiệu.

Việt Nam có gì để học từ Thái Lan?
Việt Nam không thiếu những giống lúa chất lượng.
Chúng ta có ST25, ST24, OM18 và nhiều giống lúa đặc trưng khác. Nhiều vùng sản xuất có điều kiện tự nhiên thuận lợi, người nông dân có kinh nghiệm và ngành chế biến gạo ngày càng phát triển.
Vấn đề không nằm ở việc Việt Nam có sản phẩm hay không, mà là chúng ta có thể biến chất lượng đó thành giá trị thương hiệu bền vững đến đâu. Từ câu chuyện của Thái Lan, có thể nhìn thấy một số hướng đi đáng tham khảo.
Trước hết, cần lựa chọn và phát triển những sản phẩm gạo có đặc tính nổi bật, có khả năng đại diện cho chất lượng và hình ảnh của gạo Việt.
Tiếp đó là xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và kiểm soát tính ổn định từ giống, vùng nguyên liệu đến chế biến. Người nông dân cần được xem là một phần của chuỗi giá trị, được hỗ trợ về kỹ thuật, công nghệ và đầu ra.
Doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn vào chế biến, bao bì, thương hiệu, truy xuất nguồn gốc và thị trường xuất khẩu. Đồng thời, sản xuất lúa cần chuyển mạnh hơn theo hướng hiệu quả, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Nguồn tin: theo báo điện tử Tuổi Trẻ nghiên cứu tổng hợp
Phước Ngọc và câu chuyện nâng cao giá trị hạt gạo Việt
Nhìn từ góc độ một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông sản, Phước Ngọc cho rằng giá trị của hạt gạo không chỉ được quyết định khi sản phẩm nằm trên kệ hàng.
Một hạt gạo chất lượng cần được chăm chút từ trước đó rất lâu – từ giống, vùng nguyên liệu, phương thức canh tác, thu hoạch, chế biến cho đến đóng gói và đưa đến tay người tiêu dùng.
Đó cũng là tinh thần của định hướng “Từ cánh đồng tới bàn ăn” mà Phước Ngọc theo đuổi.
Các hướng sản xuất hữu cơ, vi sinh, VietGAP và nông nghiệp bền vững là những nền tảng có thể góp phần tạo nên giá trị lâu dài cho hạt gạo. Bên cạnh yếu tố ngon, sản phẩm cần hướng đến sự an toàn, minh bạch về nguồn gốc và phù hợp với xu hướng tiêu dùng mới.
Với những dòng gạo như ST25 và OM18, câu chuyện không chỉ là lựa chọn một giống gạo ngon. Điều quan trọng hơn là làm sao để chất lượng sản phẩm được duy trì ổn định, nguồn gốc rõ ràng và người tiêu dùng có thể hiểu được hành trình của hạt gạo trước khi đến bữa cơm gia đình.


Tương lai của gạo Việt: Không chỉ xuất khẩu nhiều, mà phải bán được giá trị cao
Thái Lan cho thấy một quốc gia xuất khẩu gạo lớn vẫn có thể tiếp tục nâng cao giá trị bằng cách xây dựng thương hiệu, chuẩn hóa chất lượng, đầu tư công nghệ và chuyển đổi sang sản xuất bền vững. Đây cũng là bài học quan trọng đối với Việt Nam.
Trong tương lai, sức mạnh của ngành gạo không nên chỉ được đo bằng bao nhiêu triệu tấn được xuất khẩu, mà còn cần được nhìn qua câu hỏi: mỗi tấn gạo Việt Nam tạo ra bao nhiêu giá trị và có được người tiêu dùng quốc tế tin tưởng hay không?
Từ một hạt gạo ngon đến một thương hiệu quốc gia là cả một hành trình dài. Nhưng hành trình ấy hoàn toàn có thể bắt đầu từ những điều rất cụ thể: giống tốt, cánh đồng tốt, quy trình tốt, doanh nghiệp có trách nhiệm, người nông dân được đồng hành và người tiêu dùng được trao niềm tin bằng những thông tin minh bạch.
Nếu làm tốt những điều đó, gạo Việt Nam không chỉ có thể cạnh tranh bằng sản lượng hay giá cả, mà còn có cơ hội bước vào những phân khúc cao hơn bằng chính chất lượng, thương hiệu và giá trị của mình.
Gạo Việt muốn đi xa, trước hết phải tạo được niềm tin. Và muốn tạo được niềm tin, thương hiệu phải bắt đầu từ chính hạt gạo trên cánh đồng.











